Trang chủ / Dịch vụ / Tư Vấn Thủ Tục Nhập Khẩu Mỹ Phẩm Về Việt Nam Chi Tiết Nhất 2026

Tư Vấn Thủ Tục Nhập Khẩu Mỹ Phẩm Về Việt Nam Chi Tiết Nhất 2026

09/09/2026 - 177 Lượt xem

Thị trường mỹ phẩm Việt Nam đang chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ với nhu cầu cực kỳ cao đối với các dòng sản phẩm ngoại nhập như Hàn Quốc, Nhật Bản, Âu Mỹ [SBLAW]. Tuy nhiên, mỹ phẩm thuộc nhóm hàng hóa đặc thù chịu sự quản lý nghiêm ngặt của Bộ Y tế. Nhiều doanh nghiệp khi mới bắt đầu thường gặp khó khăn, thậm chí bị phạt tiền hoặc kẹt hàng tại cảng do không nắm rõ quy trình pháp lý.
Bài viết dưới đây sẽ tư vấn thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm về Việt Nam một cách chi tiết từ A-Z, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và thông quan hàng hóa thuận lợi.

Điều Kiện Để Doanh Nghiệp Được Phép Nhập Khẩu Mỹ Phẩm

Để có thể đứng tên trên tờ khai hải quan và đưa mỹ phẩm nhập khẩu lưu thông hợp pháp tại thị trường Việt Nam, doanh nghiệp cần đáp ứng hai điều kiện cốt lõi:
    • Ngành nghề kinh doanh: Doanh nghiệp phải đăng ký ngành nghề kinh doanh có chức năng buôn bán hoặc bán lẻ mỹ phẩm trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
    • Điều kiện tiên quyết: Doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện Công bố sản phẩm mỹ phẩm tại Cục Quản lý Dược (Bộ Y tế) và được cấp số tiếp nhận Phiếu công bố trước khi hàng cập cảng Việt Nam.

Quy Trình 3 Bước Nhập Khẩu Mỹ Phẩm Về Việt Nam

Quy trình đưa một lô hàng mỹ phẩm từ nước ngoài về kho của bạn sẽ trải qua 3 giai đoạn bắt buộc sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ và Làm công bố mỹ phẩm
Đây là bước quan trọng nhất quyết định sự thành bại của lô hàng. Bạn cần yêu cầu nhà sản xuất nước ngoài cung cấp đầy đủ các giấy tờ sau:
    • Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS - Certificate of Free Sale): Phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại Đại sứ quán Việt Nam ở nước sở tại và còn hạn sử dụng.
    • Giấy ủy quyền (LOA - Letter of Authorization): Do nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu nhãn hàng ký, cho phép doanh nghiệp của bạn độc quyền hoặc được quyền nhập khẩu, phân phối sản phẩm tại Việt Nam (cần hợp pháp hóa lãnh sự).
    • Bảng thành phần phần trăm (Formulation): Ghi rõ tỷ lệ % của từng thành phần chất trong sản phẩm.

Cách thức nộp: Doanh nghiệp tạo tài khoản và nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng thông tin một cửa quốc gia. Theo quy định, thời gian xử lý là 03 ngày làm việc, nhưng thực tế có thể kéo dài từ 15–20 ngày nếu hồ sơ cần sửa đổi, bổ sung.
Bước 2: Chuẩn bị chứng từ Hải quan khi hàng về
Khi hàng cập cảng hoặc sân bay, doanh nghiệp tiến hành truyền tờ khai hải quan. Bộ hồ sơ thông quan bao gồm:
    • Tờ khai hải quan nhập khẩu.
    • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
    • Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List).
    • Vận đơn (Bill of Lading).
    • Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm (đã được Bộ Y tế phê duyệt và có số tiếp nhận).
    • Chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) để nhận ưu đãi thuế nếu có (Ví dụ: AK từ Hàn Quốc, AJ/KV từ Nhật Bản, EUR.1 từ châu Âu...).

Bước 3: Thông quan và Dán nhãn phụ tiếng Việt
Sau khi hải quan kiểm tra hồ sơ (và kiểm hóa thực tế nếu rơi vào luồng Đỏ), lô hàng sẽ được thông quan. Trước khi đưa sản phẩm ra thị trường bán lẻ, doanh nghiệp bắt buộc phải dán nhãn phụ bằng tiếng Việt lên bao bì sản phẩm. Nhãn phụ phải thể hiện đầy đủ các thông tin: Tên sản phẩm, công dụng, thành phần, hướng dẫn sử dụng, tên và địa chỉ công ty chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường, số lô, hạn sử dụng.

Mã HS Code Và Biểu Thuế Nhập Khẩu Mỹ Phẩm

Mỹ phẩm nhập khẩu được phân loại chủ yếu tại Chương 33 trong biểu thuế xuất nhập khẩu. Việc xác định đúng mã HS code giúp doanh nghiệp tính toán chính xác chi phí thuế:
    • Mã HS 3304: Sản phẩm dưỡng da, đồ trang điểm (son môi, phấn mắt, kem chống nắng, kem trị mụn...).
    • Mã HS 3305: Sản phẩm dùng cho tóc (dầu gội, dầu xả, thuốc nhuộm tóc...).
    • Mã HS 3307: Nước hoa, các loại xịt khử mùi cơ thể.

Các loại thuế doanh nghiệp phải nộp bao gồm:
    1. Thuế giá trị gia tăng (VAT): 10%.
    2. Thuế nhập khẩu ưu đãi: Dao động từ 10% đến 27% tùy dòng sản phẩm.
    3. Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt: Nếu doanh nghiệp xuất trình được chứng nhận xuất xứ (C/O) phù hợp với các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam ký kết, mức thuế nhập khẩu có thể hạ xuống còn 0% - 5%.

Những Rủi Ro Và Lưu Ý Quan Trọng Khi Nhập Khẩu

Để tránh việc tiền mất tật mang, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các rủi ro sau:
    • Hạn chế về thành phần: Nhiều chất được phép dùng ở nước sở tại nhưng lại nằm trong danh mục cấm hoặc vượt quá nồng độ cho phép theo Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ASEAN Cosmetic Directive). Hãy check kỹ bảng thành phần trước khi ký hợp đồng mua hàng.
    • Sai lệch thông tin trên hồ sơ: Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất hoặc địa chỉ trên CFS, LOA và nhãn gốc sản phẩm phải khớp nhau từng ký tự. Chỉ một lỗi chính tả nhỏ cũng khiến hồ sơ công bố bị từ chối.
    • Hàng về trước khi có số công bố: Tuyệt đối không cho hàng xuống tàu khi chưa cầm chắc số tiếp nhận Phiếu công bố mỹ phẩm. Nếu hàng về cảng mà chưa có công bố, doanh nghiệp sẽ bị phạt hành chính rất nặng và chịu chi phí lưu bãi (demurrage/detention) cực kỳ cao.

Kết Luận

Thủ tục nhập khẩu mỹ phẩm về Việt Nam đòi hỏi sự chuẩn xác tuyệt đối về mặt chứng từ pháp lý và sự hiểu biết sâu sắc về các quy định của Bộ Y tế. Chuẩn bị kỹ lưỡng bước công bố sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm được 80% thời gian và rủi ro phát sinh tại cửa khẩu.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc thẩm định bảng thành phần, xin CFS/LOA hay cần một đơn vị logistics trọn gói uy tín, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ tối ưu nhất!

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

Một phiếu công bố mỹ phẩm có giá trị trong bao lâu?

Phiếu công bố mỹ phẩm có giá trị 05 năm kể từ ngày được cấp số tiếp nhận. Sau 5 năm, nếu muốn tiếp tục nhập khẩu, doanh nghiệp phải làm thủ tục công bố lại.
Nhập khẩu hàng mẫu thử (Tester) có phải làm công bố không?
Nếu sản phẩm nhập khẩu với mục đích làm hàng mẫu, quà tặng, không dùng để kinh doanh thương mại thì không phải làm công bố mỹ phẩm nhưng cần có công văn xin phép nhập khẩu hàng mẫu gửi Cục Quản lý Dược phê duyệt.
Mỹ phẩm xách tay có được phép kinh doanh thương mại công khai không?
Không. Toàn bộ mỹ phẩm lưu thông trên thị trường với mục đích kinh doanh thương mại bắt buộc phải có hóa đơn chứng từ, nguồn gốc rõ ràng và phải trải qua quy trình công bố sản phẩm nêu trên. Việc kinh doanh hàng xách tay không rõ nguồn gốc có thể bị khép vào tội kinh doanh hàng lậu.